Dịch

tanning parlor

danh từ (noun)
US/ˈtænɪŋ ˈpɑɹlɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tanning salondanh từSynonym of tanning salon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tanning parlorDạng gốc (base form)
  2. tanning parlorsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI