Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tanning parlor
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
æ
n
ɪ
ŋ
ˈ
p
ɑ
ɹ
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tanning salon
danh từ
Synonym of tanning salon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tanning parlor
Dạng gốc
(base form)
tanning parlor
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tanning salon
AI
1
Đồng nghĩa với tanning salon
1
Đồng nghĩa với tanning salon
1
Đồng nghĩa với tanning salon