Dịch

tanning butter

danh từ (noun)
US/ˈtænɪŋ ˈbʌtɚ/

Nghĩa chính

  1. Chế phẩm hoặc thuốc mỡ bôi da được thiết kế để hỗ trợ làm rám nắng nhưng không cung cấp bất kỳ khả năng chống tia cực tím nàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A skin preparation or ointment designed to assist in tanning, while not providing any ultraviolet protection.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tanning butterDạng gốc (base form)
  2. tanning buttersSố nhiều (plural)

AI