Dịch

tanning bed

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị phát ra tia cực tím được sử dụng để tạo ra làn da rám nắng trong mỹ phẩmdanh từA device emitting ultraviolet radiation used to produce a cosmetic suntan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tanning bedDạng gốc (base form)
  2. tanning bedsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI