Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tan bed
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
æ
n
ˈ
b
ɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Chiếc giường vỏ cây
danh từ
A bark bed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tan bed
Dạng gốc
(base form)
tan bed
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tanning bed
AI
1
Chiếc giường vỏ cây
1
Chiếc giường vỏ cây
1
Chiếc giường vỏ cây