met là quá khứ và phân từ quá khứ của meet
Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- gặp, gặp gỡ, tình cờ gặpđộng từA1to come together with someone by plan or by chance
- làm quen, biết mặt, gặp lần đầuđộng từA1to see and speak to someone for the first time
- họp, tụ họp, hội ýđộng từB1to gather together for a formal discussion or meeting
- đáp ứng, thỏa mãn, chi trảđộng từB2to satisfy, fulfill, or comply with requirements or needs
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- meetNguyên thể (infinitive)
- meetsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- met (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- meetingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- meet sbgặp aiDid you meet anyone in town?Bạn có gặp ai ở thị trấn không?
- meet with sbgặp gỡ aiThe President met with senior White House aides.Tổng thống đã gặp gỡ các trợ lý cấp cao của Nhà Trắng.
- meet to do sthhọp để làm gìThey met to discuss the project while both were in Paris.Họ đã họp để thảo luận dự án khi cả hai đều ở Paris.
- meet for sthgặp nhau để làm gìLet's meet for a drink after work.Chúng ta gặp nhau uống nước sau giờ làm nhé.
- meet sb for sthgặp ai để làm gìI met a friend for a walk round the lake.Tôi gặp một người bạn để đi dạo quanh hồ.
- meet sb/sthđón ai/cái gìWill you meet me at the airport?Bạn sẽ đón tôi ở sân bay chứ?
Cụm động từ (phrasal verb)
16 nghĩa khác
Động từ (verb) 9
Danh từ (noun) 5
Tính từ (adjective) 2
Giao nhau
- Giao nhau, gặp nhauTo converge and finally touch or intersect.
Ví dụ
- .Chúng tôi sẽ gặp cậu ta sau.
- ?Mày đã gặp Tom ở đâu?
- . .Tôi đã gặp họ vài lần. Các bộ trưởng chính phủ đã họp hôm nay để bắt đầu đàm phán.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gặp mặt
Tình cờ gặp
Tiếp giáp
Thi đấu
Họ từ (word family)
cùng gốc meetNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạimeten
- từ tiếng Anh cổmētan“to meet, find, encounter”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*mōtijan“to meet”
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạimete
- từ tiếng Anh cổġemǣte“suitable, having the same measurements”
- từ tiếng German nguyên thủy*gamētijaz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- answerđồng nghĩaTừ phổ biến hơn, thường kết hợp với need, requirement hoặc deadline.
- coverđồng nghĩaĐủ để bù hoặc chi trả một khoản chi phí, như trong meet costs.
- joinđồng nghĩaGặp nhau tại một điểm hoặc một thời điểm.
- knowdễ nhầm“meet”: gặp gỡ; trong lần giới thiệu thường có nghĩa gặp lần đầu, còn “know” là đã quen biết. “Meet” cũng dùng cho các lần gặp sau.
- metdễ nhầmDạng nguyên thể của từ, dùng ở thì hiện tại đơn hoặc sau trợ động từ.
- parttrái nghĩangược lại với việc chia tay.