Nghĩa chính
- Cuộc gặp mặt, buổi gặp gỡdanh từAn arranged informal meeting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meetupDạng gốc (base form)
- meetupsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Chúng tôi đã có buổi gặp mặt tại thư viện địa phương vì vị trí trung tâm của nó.
- .Sami đã đến một buổi gặp mặt.