Nghĩa chính
- Chạy qua, chạy băng quađộng từTo cross by running.
- Tình cờ gặpđộng từTo find or discover by chance; to come across.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- run acrossNguyên thể (infinitive)
- runs acrossNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- ran across (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- running acrossPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Ví dụ
- .
- , Mother's .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha