Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Chạy vàođộng từTo enter by running.
- Đâm vào, va vàođộng từTo collide with.
- Điều khiển tông vào, làm va chạmđộng từTo cause to collide with.
- Tình cờ gặp, gặp phảiđộng từTo unexpectedly encounter or meet someone or something (literally or figuratively).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- run intoNguyên thể (infinitive)
- runs intoNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- ran into (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- running intoPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| run into oneđộng từ | động từ | Đạt được một cú chạy về nhà |
| run into the groundđộng từ | động từ | Quản lý sai lầm đến mức bị hủy hoại |
| run into a brick wallđộng từ | động từ | Gặp phải một rào cản hoặc trở ngại không thể vượt qua để tiến bộ |
| run into someone | Tình cờ gặp ai | |
| run into something | Đâm vào cái gì |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Hòa vào
- Hòa vào, nối liềnTo blend into; to be followed by or adjacent to without there being a clear boundary.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy chạy vào trong tòa nhà.
- .Anh ấy mất lái và đâm sầm vào một cái cây.
- .Anh ấy mất lái và điều khiển xe đâm vào một cái cây.