Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
age-mate
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người cùng tuổi với một người khác
danh từ
One who is the same age as another.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
age-mate
Dạng gốc
(base form)
age-mate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
age
+
-mate
Ví dụ
It
had
made
him
live
a
life
unlike
that
of
most
of
his
age-mates
,
a
reclusive
,
provincial
life
.
AI
1
Người cùng tuổi với một người khác
1
Người cùng tuổi với một người khác
1
Người cùng tuổi với một người khác