Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
work mate
UK
/ˈ
w
ɜː
k
ˈ
m
eɪ
t
/
US
/ˈ
w
ɝ
k
ˈ
m
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghiệp
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
work mates
Đồng nghiệp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
同事
tóng shì
Đồng nghiệp
Tiếng Tây Ban Nha
colega
Đồng nghiệp
compañero
Bạn, bạn cùng lớp, đồng nghiệp
fellow
Đồng nghiệp
AI
1
Đồng nghiệp
1
Đồng nghiệp
1
Đồng nghiệp