Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fellow
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈfelou/
Nghĩa chính
1
Đồng nghiệp
danh từ
fellow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fellow
Dạng gốc
(base form)
fellow
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
同事
tóng shì
Đồng nghiệp
Tiếng Anh
fellow
Bạn, bạn đồng hành
AI
1
Đồng nghiệp
1
Đồng nghiệp
1
Đồng nghiệp