maat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bạn; bạn bèdanh từmate; buddy
- Khái niệm công lý, trật tự và hòa hợp của người Ai Cập cổ đạidanh từkhông đếm được (uncountable)The ancient Egyptian concept of justice, order, and harmony.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maatDạng gốc (base form)
- maatsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Ai Cập cổmꜣꜥt“truth, righteousness, justice”
Họ từ (word family)
cùng gốc maatVí dụ
- .