Dịch

old mate

danh từ (noun)
UK/ˈɔld ˈmeɪt/US/ˈoʊld ˈmeɪt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông lớn tuổidanh từAn elderly man.
  2. Nói chung, bất kỳ người nào có danh tính cụ thể có thể được suy ra từ ngữ cảnhdanh từIn general, any person, whose specific identity can be deduced from context.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. old mateDạng gốc (base form)
  2. old matesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

AI