Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Hình vẽ nguệch ngoạcdanh từA small mindless sketch, etc.
- Chim, cudanh từThe penis.
- Chó lai poodledanh từAny crossbreed of a poodle with a different breed of dog.
- Vẽ nguệch ngoạcđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To draw or scribble aimlessly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)doodle on somethingVẽ nguệch ngoạc lên cái gìcock-a-doodle-dooÒ ó o, o oYankee DoodleBài hát hoặc vần điệu về người Mỹ thuộc địa, sau này được sử dụng làm bài hát yêu nước của Hoa Kỳflap doodleLưỡi quay được gắn vào một con ruồi ở phần uốn cong của lưỡi câuholy doodleBiểu hiện ngạc nhiênGoogle DoodleBiểu tượng Google
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Viết
- Viết, vẽ nguệch ngoạcA fool, a simpleton, a mindless person.
Ví dụ
- Dwight's , . wandering-est . . . , Farris's .Mọi bộ phận của Dwight đều đi lung tung, đặc biệt là của quý của anh ta. Anh ta có con chim lăng nhăng nhất ba bang. Của quý của anh ta như mọc thêm chân riêng. Nó hầu như chẳng bao giờ ở nhà. Trời ạ, theo lời đồn thì của quý của Dwight Farris hiếm khi nằm yên trong quần.
- , — , !Hỡi cận thần, phận ngươi là phải cúi đầu — Arthur vĩ đại là ngài, còn kẻ ngốc nghếch là ngươi!
- .Cậu học sinh chán chường vẽ nguệch ngoạc một chiếc tàu ngầm vào vở ghi.
Họ từ (word family)
cùng gốc doodleNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hạ Đứcdudeldopp“simpleton”