Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holy doodle
thán từ
(interjection)
UK
/ˈ
h
əʊ
l
i
ˈ
d
uː
d
l
̩/
Nghĩa chính
1
Biểu hiện ngạc nhiên
thán từ
An expression of surprise.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wow
AI
1
Biểu hiện ngạc nhiên
1
Biểu hiện ngạc nhiên
1
Biểu hiện ngạc nhiên