Nghĩa chính
- Vô nghĩadanh từkhông đếm được (uncountable)Nonsense.
- Diễn giả hoặc nhà văn vô nghĩadanh từđếm được (countable)A speaker or writer of nonsense.
- Thingamabob.chưa dịchdanh từđếm được (countable)
- Lừa; lừa dối với những điều vô nghĩađộng từTo con; to deceive with nonsense.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flapdoodleNguyên thể (infinitive)
- flapdoodlesSố nhiều (plural)
- flapdoodledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- flapdoodlingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ‘ .’ ‘What’s , O’Brien?’ . ‘, ,’ , ‘ .’
- , ”— —“ .”
- , , , , ?