Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
galimatías
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡalimaˈtias/
Nghĩa chính
1
Lộn xộn, vô nghĩa
danh từ
gibberish, nonsense, jumble
2
Phi công
danh từ
gallimaufry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gibberish
Lời nói nhảm, chữ viết nhảm
gallimaufry
Băm các loại thịt; một món ragu
Ví dụ
El
proceso
es
un
galimatías
.
La
primera
opción
para
la
mayoría
de
comunidades
es
recurrir
a
las
listas
de
los
que
no
consiguieron
plaza
en
otras
oposiciones
.
AI
1
Lộn xộn
2
Phi công
1
Lộn xộn
2
Phi công
1
Lộn xộn
2
Phi công