Dịch

gallimaufry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bất kỳ sự hỗn hợp vô lý nào; một mớ hỗn độn phức tạpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any absurd medley; an elaborate mishmash.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gallimaufryDạng gốc (base form)
  2. gallimaufriesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Băm các loại thịt
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Băm các loại thịt; một món raguA hash of various kinds of meats; a ragout.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápgalimafrée
  2. từ tiếng Pháp cổcalimafree“stew of various kinds of meats”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • [] Shakespeare's , , .
  • , , . . , . , , , , .

AI