Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bất kỳ sự hỗn hợp vô lý nào; một mớ hỗn độn phức tạpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any absurd medley; an elaborate mishmash.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gallimaufryDạng gốc (base form)
- gallimaufriesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Băm các loại thịt
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Băm các loại thịt; một món raguA hash of various kinds of meats; a ragout.
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápgalimafrée
- từ tiếng Pháp cổcalimafree“stew of various kinds of meats”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- [] Shakespeare's , , .
- , , . . , . , , , , .