Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
to dude someone
US
/
t
ə
ˈ
d
uː
d
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Gọi ai là dude
Ví dụ
He
dude'd
his
brother
.
Anh ấy gọi anh trai là dude.
Xuất hiện ở từ khác
dude
kết hợp
gọi ai là dude
AI
1
Gọi ai là dude
1
Gọi ai là dude
1
Gọi ai là dude