Dịch

manties

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểu quần lót nam trông giống với quần lót nữdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A style of male underpant briefs that look similar to women's panties.
  2. Chiếc quần lót nam hở hang tương tự như một chiếc quần lótdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A revealing male undergarment similar to a thong.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI