Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
man panties
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
æ
n
ˈ
p
æ
n
t
i
z
/
Nghĩa chính
1
Quần lót nam hoặc bé trai
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Men's or boys' briefs.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
punk panties
tighty whities
Ví dụ
“
Don’t
deny
.
I’ve
seen
your
underwear
drawer
.
Briefs
galore
.
Man-panties
to
go
along
with
your
man-bangs
.”
“
Don't
get
your
man
panties
in
a
twist
there
,
Pretty
Boy
,”
he
said
,
satirically
pursing
up
his
lips
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
manties
banana hammock
pantywaist
AI
1
Quần lót nam hoặc bé trai
1
Quần lót nam hoặc bé trai
1
Quần lót nam hoặc bé trai