Dịch

man panties

danh từ (noun)
US/ˈmæn ˈpæntiz/

Nghĩa chính

  1. Quần lót nam hoặc bé traidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Men's or boys' briefs.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • “Don’t . I’ve . . Man-panties man-bangs.”
  • “ , ,” , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI