Dịch

sightsman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đọc thị giácdanh từA sight-reader.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sightsmanDạng gốc (base form)
  2. sightsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , , .

AI