sightsman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đọc thị giácdanh từA sight-reader.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sightsmanDạng gốc (base form)
- sightsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Số nhiều không theo quy tắc.