Nghĩa chính
- Cái nỏ, nỏdanh từA mechanised weapon, based on the bow and arrow, that shoots bolts.
- Nỏ cầm taydanh từA portable ballista that can be held in the hand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crossbowDạng gốc (base form)
- crossbowsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bullet-shooting crossbowdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với stonebow |
Ví dụ
- ?Bạn biết cách sử dụng nỏ không?
- ?Bạn đã bao giờ bắn nỏ chưa?
- .Máy bắn đá không nguy hiểm bằng cái nỏ.
Họ từ (word family)
cùng gốc crossbowNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha