Dịch

crossbow

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái nỏ, nỏdanh từA mechanised weapon, based on the bow and arrow, that shoots bolts.
  2. Nỏ cầm taydanh từA portable ballista that can be held in the hand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crossbowDạng gốc (base form)
  2. crossbowsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bullet-shooting crossbowdanh từĐồng nghĩa với stonebow

Nguồn gốc (etymology)

crossbow

  1. từ tiếng Anh trung đạicrosbowe

Ví dụ

  • ?Bạn biết cách sử dụng nỏ không?
  • ?Bạn đã bao giờ bắn nỏ chưa?
  • .Máy bắn đá không nguy hiểm bằng cái nỏ.

AI