Dịch

crossbowwoman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ được trang bị nỏdanh từA woman equipped with a crossbow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. crossbowwomanDạng gốc (base form)
  2. crossbowwomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , 20 ().

AI