Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crossbower
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bắn nỏ
danh từ
A crossbowman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crossbower
Dạng gốc
(base form)
crossbower
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
crossbow
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ballestero
Người bắn nỏ
AI
1
Người bắn nỏ
1
Người bắn nỏ
1
Người bắn nỏ