ballestero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người bắn nỏdanh từcrossbowman
- Người chế tạo nỏdanh từcrossbow builder
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ballesteroDạng gốc (base form)
- ballesterosSố nhiều (plural)
- ballesterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ballesteraGiống cái (feminine)