Dịch

ballestero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bắn nỏdanh từcrossbowman
  2. Người chế tạo nỏdanh từcrossbow builder

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ballesteroDạng gốc (base form)
  2. ballesterosSố nhiều (plural)
  3. ballesterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. ballesteraGiống cái (feminine)

AI