Nghĩa chính
- Chiếc nỏ thépdanh từA steel crossbow.
- Người bắn nỏ sử dụng nỏdanh từA crossbowman who uses an arbalest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arbalestDạng gốc (base form)
- arbalestsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiarblast
- từ tiếng Pháp cổarbaleste
- từ tiếng Latinh muộnarcuballista