Dịch

arbalest

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc nỏ thépdanh từA steel crossbow.
  2. Người bắn nỏ sử dụng nỏdanh từA crossbowman who uses an arbalest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arbalestDạng gốc (base form)
  2. arbalestsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiarblast
  2. từ tiếng Pháp cổarbaleste
  3. từ tiếng Latinh muộnarcuballista

AI