Dịch

arbalestrier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bắn nỏdanh từA crossbowman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arbalestrierDạng gốc (base form)
  2. arbalestriersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI