archery
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bắn cungdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice or sport of shooting arrows with a bow.
- Nhóm cung thủdanh từđếm được (countable)A group of archers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- archeryDạng gốc (base form)
- archeriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| archery tagdanh từ | danh từ | Bắn cung chiến đấu |
| para-archerydanh từ | danh từ | Phiên bản chuyển thể của môn thể thao bắn cung dành cho các vận động viên khuyết tật về thể chất |
| archery grounddanh từ | danh từ | Sân được sử dụng cho môn thể thao bắn cung |
| flight archerydanh từ | danh từ | Hình thức bắn cung trong đó mục đích là bắn ở khoảng cách xa nhất mà không quan tâm đến độ chính xác |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?Bạn có thích bắn cung không?
- Gustavo .Gustavo đang tập bắn cung.
- .Tom bắn cung rất giỏi.