Dịch

archery

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bắn cungdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice or sport of shooting arrows with a bow.
  2. Nhóm cung thủdanh từđếm được (countable)A group of archers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. archeryDạng gốc (base form)
  2. archeriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

archery tagdanh từBắn cung chiến đấu
para-archerydanh từPhiên bản chuyển thể của môn thể thao bắn cung dành cho các vận động viên khuyết tật về thể chất
archery grounddanh từSân được sử dụng cho môn thể thao bắn cung
flight archerydanh từHình thức bắn cung trong đó mục đích là bắn ở khoảng cách xa nhất mà không quan tâm đến độ chính xác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

archer-ery

  1. từ tiếng Anh trung đạiarcherie
  2. từ tiếng Pháp cổarcherie

Ví dụ

  • ?Bạn có thích bắn cung không?
  • Gustavo .Gustavo đang tập bắn cung.
  • .Tom bắn cung rất giỏi.

AI