flight archery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình thức bắn cung trong đó mục đích là bắn ở khoảng cách xa nhất mà không quan tâm đến độ chính xácdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of archery in which the aim is to shoot the greatest distance, without regard to accuracy.