portero
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poɾˈteɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Người gác cửa, người khuân vác, người gác cổng (người giữ cửa ở lối vào tòa nhà, gọi taxi và cung cấp yếu tố an ninh); trong các tòa nhà chung cư, anh ta cũng chấp nhận việc giao hàng và có thể thực hiện một số dịch vụ hướng dẫn khách nhất định)danh từdoorman, porter, gatekeeper (a person who holds open the door at the entrance to a building, summons taxicabs, and provides an element of security; in apartment buildings, he also accepts deliveries and may perform certain concierge type services)
- Bouncer, chucker-out (nhân viên an ninh được các quán bar, hộp đêm thuê để duy trì trật tự và giải quyết những khách quen gây rối)danh từbouncer, chucker-out (a member of security personnel employed by bars, nightclubs, etc to maintain order and deal with patrons who cause trouble)
- Thủ thành, thủ môndanh từgoalkeeper
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| portero automático | Điện thoại nhập cảnh, điện thoại cửa, máy liên lạc, điện thoại liên lạc | |
| portero electrónico | Điện thoại cửa |