Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bedel
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/beˈdel/
Nghĩa chính
1
Người gác cổng
danh từ
janitor
2
Người khuân vác
danh từ
porter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bedel
Dạng gốc
(base form)
bedel
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
conserje
portero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
波特
bō tè
Bia porter
Tiếng Anh
porter
Người khuân vác hành lý
janitor
Người lao công, nhân viên tạp vụ
AI
1
Người gác cổng
2
Người khuân vác
1
Người gác cổng
2
Người khuân vác
1
Người gác cổng
2
Người khuân vác