Dịch

janitor

B2danh từ (noun)
UK/ˈd͡ʒænɪtə/US/ˈd͡ʒænɪtɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người lao công, nhân viên tạp vụdanh từSomeone who looks after the maintenance and cleaning of a public building.
  2. Nhân viên bảo trì, người quản lýdanh từA caretaker or custodian; someone who maintains a school building specifically and may serve other administrative roles (the term caretaker is also used in Hong Kong, particularly in ESF and independent British schools).
  3. Nhân viên gác cửa, người giữ cửadanh từA doorman.
  4. Điều hành viên, quản trị diễn đàndanh từA moderator for a discussion forum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. janitorDạng gốc (base form)
  2. janitorsSố nhiều (plural)
  3. janitrix (bất quy tắc)Giống cái (feminine)
  4. janitress (bất quy tắc)Giống cái (feminine)

Giống cái và giống cái không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

janitor fishdanh từA pleco, cá pleco hoặc plec: Bất kỳ loài cá nào ở Nam và Trung Mỹ, thuộc họ Loricariidae

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhianitor“doorkeeper”

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhân viên bảo trì
Điều hành viên

Ví dụ

  • .Tôi muốn làm nhân viên tạp vụ.
  • .Tom không phải là nhân viên tạp vụ.
  • .Tom không phải là nhân viên tạp vụ.

AI