Nghĩa chính
- Người lao công, nhân viên tạp vụdanh từSomeone who looks after the maintenance and cleaning of a public building.
- Nhân viên bảo trì, người quản lýdanh từA caretaker or custodian; someone who maintains a school building specifically and may serve other administrative roles (the term caretaker is also used in Hong Kong, particularly in ESF and independent British schools).
- Nhân viên gác cửa, người giữ cửadanh từA doorman.
- Điều hành viên, quản trị diễn đàndanh từA moderator for a discussion forum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- janitorDạng gốc (base form)
- janitorsSố nhiều (plural)
- janitrix (bất quy tắc)Giống cái (feminine)
- janitress (bất quy tắc)Giống cái (feminine)
Giống cái và giống cái không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| janitor fishdanh từ | danh từ | A pleco, cá pleco hoặc plec: Bất kỳ loài cá nào ở Nam và Trung Mỹ, thuộc họ Loricariidae |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhianitor“doorkeeper”
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc janitorVí dụ
- .Tôi muốn làm nhân viên tạp vụ.
- .Tom không phải là nhân viên tạp vụ.
- .Tom không phải là nhân viên tạp vụ.