Dịch

cadenero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thợ xíchdanh từchainman
  2. Người bảo vệdanh từbouncer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cadeneroDạng gốc (base form)
  2. cadenerosSố nhiều (plural)
  3. cadenerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. cadeneraGiống cái (feminine)

AI