Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cadenero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thợ xích
danh từ
chainman
2
Người bảo vệ
danh từ
bouncer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cadenero
Dạng gốc
(base form)
cadenero
s
Số nhiều
(plural)
cadener
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cadener
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bouncer
Vật nảy, người làm nảy
chainman
Người sử dụng dây xích hoặc thước dây
AI
1
Người thợ xích
2
Người bảo vệ
1
Người thợ xích
2
Người bảo vệ
1
Người thợ xích
2
Người bảo vệ