Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
portero electrónico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điện thoại cửa
danh từ
doorphone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
portero electrónico
Dạng gốc
(base form)
portero
s electrónicos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
doorphone
Điện thoại nhập cảnh
AI
1
Điện thoại cửa
1
Điện thoại cửa
1
Điện thoại cửa