goalminder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một cầu thủ được chỉ định cố gắng ngăn cản đội đối phương ghi bàn bằng cách bảo vệ khung thànhdanh từa designated player that attempts to prevent the opposing team from scoring by protecting a goal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goalminderDạng gốc (base form)
- goalmindersSố nhiều (plural)