Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nongoalkeeper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người không phải là thủ môn
danh từ
someone who is not a goalkeeper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nongoalkeeper
Dạng gốc
(base form)
nongoalkeeper
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
goalkeeper
AI
1
Một người không phải là thủ môn
1
Một người không phải là thủ môn
1
Một người không phải là thủ môn