Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
netkeeper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thủ môn
danh từ
A goalkeeper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
netkeeper
Dạng gốc
(base form)
netkeeper
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
guardameta
Thủ thành, thủ môn
cancerbero
Thủ thành, thủ môn
golero
Thủ môn
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
netminder
Nguồn gốc
(etymology)
net
+
keeper
AI
1
Thủ môn
1
Thủ môn
1
Thủ môn