goalscorer
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cầu thủ ghi bàndanh từA person who scores a goal, or scores goals
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goalscorerDạng gốc (base form)
- goalscorersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ., men’s 136 , , : “ , !”Ronaldo Sr., cầu thủ ghi bàn kỷ lục trong bóng đá quốc tế nam với 136 bàn thắng cho Bồ Đào Nha, đã chúc mừng con trai mình trên Instagram Stories bằng cách đăng một bức ảnh tên cậu bé trong danh sách đội hình, nói: "Tự hào về con, con trai!