Dịch

goleador

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡoleaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Điểm cao; ghi điểm tự dotính từhigh-scoring; freescoring
  2. Người ghi bàn; kẻ tấn công (người ghi nhiều bàn thắng)danh từgoalscorer; attacker (who scores many goals)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goleadorDạng gốc (base form)
  2. goleadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. goleadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. goleadoraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI