goleador
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡoleaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Điểm cao; ghi điểm tự dotính từhigh-scoring; freescoring
- Người ghi bàn; kẻ tấn công (người ghi nhiều bàn thắng)danh từgoalscorer; attacker (who scores many goals)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goleadorDạng gốc (base form)
- goleadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- goleadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- goleadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh