Dịch

telos

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mục đích, mục đích hoặc mục tiêu cuối cùngdanh từThe aim, purpose, or end goal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. telosDạng gốc (base form)
  2. telea (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. teloi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. tele (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  5. telosesSố nhiều (plural)

Số nhiều, số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổτέλοςtélos

Ví dụ

  • , , .
  • ' , , , , , .

AI