Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telosomics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về telosome
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of telosomes
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
telosomic
AI
1
Nghiên cứu về telosome
1
Nghiên cứu về telosome
1
Nghiên cứu về telosome