Dịch

miss

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmis/

Nghĩa chính

  1. Nữ giáo viêndanh từfemale teacher
  2. Hoa hậu, nữ hoàng sắc đẹp (người chiến thắng trong một cuộc thi sắc đẹp nữ)danh từMiss, beauty queen (winner in a female beauty contest)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. missDạng gốc (base form)
  2. missesSố nhiều (plural)
  3. místeresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. místerGiống đực (masculine)

AI