miss
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmis/
Nghĩa chính
- Nữ giáo viêndanh từfemale teacher
- Hoa hậu, nữ hoàng sắc đẹp (người chiến thắng trong một cuộc thi sắc đẹp nữ)danh từMiss, beauty queen (winner in a female beauty contest)
Họ từ (word family)
cùng gốc missNgôn ngữ khác
Tiếng Anh