Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Cừu đựcdanh từA male sheep, typically uncastrated.
- Chày phá thành, đòn húcdanh từA battering ram; a heavy object used for breaking through doors.
- Tông vào, húc vàođộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To collide with (an object), usually with the intention of damaging it or disabling its function.
- Ôi khét, hôi thốitính từRancid; offensive in smell or taste.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ram sthđâm vào cái gì
- ram sth + adv./prep.nhét cái gì + adv./prep.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| battering ramdanh từ | danh từ | Chày phá thành |
| hydraulic ramdanh từ | danh từ | Pít-tông thủy lực |
| ram into something | Tông mạnh vào thứ gì | |
| ram something down someone's throatđộng từ | động từ | Bắt ai phải thừa nhận cái gì, bắt ai phải nghe cái gì |
| ram-catdanh từ | danh từ | Con mèo đực |
| RAM packdanh từ | danh từ | Mô-đun phần cứng chứa RAM để thiết bị khác sử dụng |
| ram homeđộng từ | động từ | Búa về nhà, lái xe về nhà |
| ram-packđộng từ, tính từ | động từ, tính từ | Đóng gói chặt chẽ bằng cách áp dụng áp lực |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 5
Tàu húc
- A warship intended to sink other ships by ramming them.
Xuất hiện ở từ khác
- memoryđồng nghĩaviết tắt của Random Access Memory, loại bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhồi nhét
Họ từ (word family)
cùng gốc ramNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiram
- từ tiếng Anh cổramm“ram”
- từ tiếng German nguyên thủy*rammaz“ram”
động từ
- từ tiếng Anh trung đạirammen
tính từ
- từ tiếng Bắc Âu cổramr
- từ tiếng German nguyên thủy*rammaz“strong, overbearing; acrid, rank”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- — — , , , , .Cánh cửa gỗ sồi kiên cố—hắn lại sờ tay lên đó—như thể được làm ra để chống lại đòn húc, những bức tường được xây dựng để trụ vững trước cuộc bao vây, và từng viên đá hay viên gạch trên tường, ghế băng hay sàn nhà đều bất dịch như mặt đá tảng.
- , , brother's , water-logged . .Cách đó khoảng hai dặm là một chiếc tàu bọc sắt chìm rất sâu dưới nước, trong mắt anh tôi thì gần như một con tàu úng nước. Đây chính là chiếc tàu húc Thunder Child.
- , badly-damaged , , König , .Những con tàu khác, hoặc không đoái hoài hoặc đã hư hỏng quá nặng để làm bất cứ điều gì, vẫn tiếp tục nhiệm vụ của mình, trong đó König là chiếc cuối cùng nín bặt tiếng súng, tan tành từng mảnh trong nỗ lực cuối cùng nhằm đâm vào tàu Bellerophon.