ewe
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cừu cáidanh từA female sheep, as opposed to a ram.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eweDạng gốc (base form)
- ewesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ewe lambdanh từ | danh từ | Con cừu cái |
| ewe catdanh từ | danh từ | Con mèo cái |
| ewe neckdanh từ | danh từ | Cái cổ có cổ |
| black ewedanh từ | danh từ | Con cừu đen cái |
| ewe-neckedtính từ | tính từ | Có cổ ngẳng (ngựa) |
| hippo birdie two ewecụm từ | cụm từ | Chúc mừng sinh nhật bạn |
Họ từ (word family)
cùng gốc eweNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiewe
- từ tiếng Anh cổeowu
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*awi
Ví dụ
- .Chiếc xe đâm phải con cừu cái.
- .Con cừu cái bị thương.
- .Con cừu cái đang chảy máu.