Dịch

ewe

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cừu cáidanh từA female sheep, as opposed to a ram.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eweDạng gốc (base form)
  2. ewesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ewe lambdanh từCon cừu cái
ewe catdanh từCon mèo cái
ewe neckdanh từCái cổ có cổ
black ewedanh từCon cừu đen cái
ewe-neckedtính từCó cổ ngẳng (ngựa)
hippo birdie two ewecụm từChúc mừng sinh nhật bạn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc ewe

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiewe
  2. từ tiếng Anh cổeowu
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*awi

Ví dụ

  • .Chiếc xe đâm phải con cừu cái.
  • .Con cừu cái bị thương.
  • .Con cừu cái đang chảy máu.

AI