shearling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lần đầu tiên một con cừu được cạo lôngdanh từA sheep that has been shorn for the first time
- Da cừu hoặc da cừu đã trải qua quá trình cắt hạn chế để các sợi có độ sâu đồng đềudanh từA sheepskin or lambskin that has gone through a limited shearing process so that the fibers are of uniform depth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shearlingDạng gốc (base form)
- shearlingsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạischerling
Ví dụ
- , , .
- .