Dịch

shearling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lần đầu tiên một con cừu được cạo lôngdanh từA sheep that has been shorn for the first time
  2. Da cừu hoặc da cừu đã trải qua quá trình cắt hạn chế để các sợi có độ sâu đồng đềudanh từA sheepskin or lambskin that has gone through a limited shearing process so that the fibers are of uniform depth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shearlingDạng gốc (base form)
  2. shearlingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạischerling

Ví dụ

  • , , .
  • .

AI