Nghĩa chính
- Chày phá thànhdanh từA heavy object used for battering down walls and gates or a siege engine that includes such an object.
- Thiết bị hiện đại, thường ở dạng thanh kim loại có tay cầm, chủ yếu được cảnh sát và lính cứu hỏa sử dụng để buộc mở các cánh cửa bị khóadanh từA modern device, usually in the form of a metal bar with handles, chiefly used by police and firefighters to force open locked doors.
- Một cái gì đó hoạt động như một công cụ mạnh mẽ để chống lại một cái gì đódanh từSomething which acts as a powerful tool against something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- battering ramDạng gốc (base form)
- battering ramsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha