rammer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị dùng để ram; một thanh ramdanh từA device used to ram; a ramrod.
- Người, hoặc đó, ramdanh từOne who, or that, rams.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rammerDạng gốc (base form)
- rammersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc rammerVí dụ
- […] , , […]
- […] . , .
- .