Dịch

rammer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị dùng để ram; một thanh ramdanh từA device used to ram; a ramrod.
  2. Người, hoặc đó, ramdanh từOne who, or that, rams.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rammerDạng gốc (base form)
  2. rammersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , , […]
  • […] . , .
  • .

AI