Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ram-don
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
jjapaguri/chapaguri; a dish made from the combination of two Korean instant noodle brands.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
ramen
+
udon
AI
1
jjapaguri/chapaguri
1
jjapaguri/chapaguri
1
jjapaguri/chapaguri