Dịch

udon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại mì lúa mì Nhật Bảndanh từkhông đếm được (uncountable)A Japanese wheat noodle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. udonDạng gốc (base form)
  2. udonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Udon Thanidanh từ riêngTỉnh của Thái Lan
kitsune udondanh từSúp udon nóng kiểu Nhật với đậu hũ chiên và hành lá
ram-dondanh từjjapaguri/chapaguri; a dish made from the combination of two Korean instant noodle brands.chưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Nhật饂飩udon
  2. từ tiếng Hán trung cổ餛飩hwon dwon“wonton”

Ví dụ

  • niku , , -1990. $5, .

AI