Nghĩa chính
- Loại mì lúa mì Nhật Bảndanh từkhông đếm được (uncountable)A Japanese wheat noodle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- udonDạng gốc (base form)
- udonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Udon Thanidanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Thái Lan |
| kitsune udondanh từ | danh từ | Súp udon nóng kiểu Nhật với đậu hũ chiên và hành lá |
| ram-dondanh từ | danh từ | jjapaguri/chapaguri; a dish made from the combination of two Korean instant noodle brands.chưa dịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc udonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Nhật饂飩udon
- từ tiếng Hán trung cổ餛飩hwon dwon“wonton”
Ví dụ
- niku , , -1990. $5, .